Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ruːf/
Bản dịch
Dach
The structure forming the upper covering of a building or vehicle.
“There is a cat sitting on the roof.”
Das ist die äußere Abdeckung ganz oben auf einem Haus oder Auto, die vor Wetter schützt.
To provide or cover a building with a roof.
“We need to roof the garage before winter starts.”
Wenn man ein Haus baut und am Ende das Dach oben draufsetzt, nennt man das im Englischen 'to roof'.