Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ruːf/
Bản dịch
tetto
The structure forming the upper covering of a building or vehicle.
“The cat was sleeping quietly on the roof of the house.”
È la parte superiore che copre una casa o una macchina per proteggerci dal sole e dalla pioggia.
To cover a building with a roof.
“They are going to roof the new shed with metal sheets next week.”
Si usa quando i muratori mettono la copertura sopra una nuova costruzione.