Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsɔːsər/
Bản dịch
блюдце
A small shallow dish on which a cup is placed.
“She carefully placed her teacup back on the saucer.”
Это та самая маленькая тарелочка, которую мы подкладываем под чашку чая или кофе.
An object shaped like a shallow disk, often used in the context of UFOs.
“The movie featured a silver saucer landing in the middle of a field.”
Так называют любые предметы в форме диска, особенно когда говорят о 'летающих тарелках'.