Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/skeɪlz/
Bản dịch
весы, чешуя, гаммы
An instrument for weighing things.
“I stepped on the bathroom scales this morning.”
Это устройство, которое мы используем, чтобы узнать свой вес или взвесить продукты.
Small, thin plates covering the skin of fish and reptiles.
“The dragon's scales were hard as armor.”
Это такие маленькие твердые пластинки, которые защищают кожу рыбы или змеи.
A series of musical notes ordered by pitch.
“She practiced her C-major scales on the violin.”
В музыке это последовательность нот, которую музыканты играют для тренировки пальцев и слуха.