Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/skɑːrf/
Bản dịch
шарф
a piece of fabric worn around the neck or head for warmth or decoration
“She wrapped a wool scarf around her neck before going outside.”
Это кусок ткани, который мы повязываем на шею, чтобы не замерзнуть зимой, или просто для красоты.
to eat or drink something very quickly
“He was so hungry that he scarfed down his lunch in two minutes.”
Это когда ты очень быстро и жадно съедаешь что-то, потому что сильно проголодался.