Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsaɪəntɪst/
Bản dịch
scienziato
A person who is studying or has expert knowledge of one or more of the natural or physical sciences.
“The scientist spent years researching a cure for the disease.”
È qualcuno che dedica la sua vita a studiare la natura o la materia usando esperimenti e logica.