Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsiːt.belt/
Bản dịch
ремень безопасности
a safety strap in a vehicle designed to hold a person in their seat if there is a collision
“Please fasten your seatbelt before the plane takes off.”
Это тот самый ремень в машине или самолёте, который пристегивают для безопасности, чтобы не вылететь из кресла при аварии.