Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌsekənd hænd ɪmˈberəsmənt/
Bản dịch
испанский стыд
A feeling of embarrassment that you experience on behalf of another person who is in a cringeworthy situation.
“I felt a wave of second hand embarrassment when he started singing loudly in the quiet library.”
Это когда кто-то другой делает что-то неловкое или глупое, а краснеешь и чувствуешь дискомфорт за него ты сам.