Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʃeɪ.vɪŋ foʊm/
Bản dịch
пена для бритья
a frothy substance applied to the skin before shaving to soften the hair and protect the skin from the razor
“He applied a thick layer of shaving foam before starting to shave his beard.”
Это та самая пушистая белая пенка из баллончика, которую наносят на лицо или ноги, чтобы бритва скользила лучше.