Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʃiːpɪʃ/
Bản dịch
смущенный
Showing embarrassment from shame or a lack of self-confidence.
“He gave a sheepish smile after realizing he was wearing his shirt inside out.”
Это когда человек чувствует себя неловко и глупо из-за того, что сглупил или ошибся, и это сразу видно по его виноватому лицу.