Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃɜːrt/
Bản dịch
chemise
A piece of clothing worn on the upper part of the body, usually with a collar, sleeves, and buttons.
“He wore a clean white shirt for the interview.”
C'est le vêtement classique qu'on porte en haut, souvent avec des boutons et un col.