Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃuːz/
Bản dịch
обувь
Outer coverings for the feet, typically made of leather or plastic and having a stiff sole.
“I need to buy a new pair of running shoes.”
Это то, что мы надеваем на ноги перед выходом на улицу, будь то кроссовки, туфли или ботинки.