Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃɔːrt/
Bản dịch
curto
Measuring a small distance from end to end or lasting a small amount of time.
“The meeting was very short.”
Sabe quando algo é pequenininho no comprimento ou dura bem pouco tempo? É 'short'.
Small in height.
“He is quite short for his age.”
A gente usa essa palavra pra dizer que alguém ou algo não é alto.
Not having enough of something.
“I'm a bit short on money this month.”
É uma forma de dizer que você está com pouco de alguma coisa, tipo dinheiro ou tempo.