Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃɔːrt/
Bản dịch
короткий
Measuring a small distance from end to end.
“I need a short piece of rope to tie this box.”
Це коли річ має невелику довжину, тобто вона не довга.
Lasting or taking a small amount of time.
“We had a short meeting this morning.”
Коли щось триває зовсім недовго, наприклад, швидка розмова чи зустріч.
Not measuring much from base to top; small in stature.
“He is quite short for his age.”
Так кажуть про людину, яка має невисокий зріст.