Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃɔːrts/
Bản dịch
шорты
A garment worn on the lower part of the body, covering the hips and thighs but not the full legs.
“It was so hot today that I decided to wear my denim shorts.”
Это короткие штаны, которые мы обычно носим летом, на пляже или во время занятий спортом.