Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʃoʊl.dɚ/
Bản dịch
плечо
The joint connecting the arm with the torso.
“He carried the bag on his shoulder.”
Это та часть тела, где рука соединяется с туловищем.
The area at the edge of a road for emergency stops.
“If your car breaks down, pull over onto the shoulder.”
Так называют обочину дороги, куда можно съехать, если что-то случилось.
To accept or bear a heavy responsibility or burden.
“She had to shoulder all the costs for the wedding.”
Когда ты берешь на себя какую-то сложную задачу или ответственность, говорят, что ты её «взваливаешь на плечи».