Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʃaʊər ˈkɜːrtn/
Bản dịch
шторка для душа
A waterproof screen of plastic or cloth that prevents water from splashing out of the shower area.
“The shower curtain has a colorful pattern of fish and shells.”
Это та самая занавеска в ванной, которую мы задергиваем, чтобы не залить весь пол водой, пока моемся.