Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʃaʊər/
Bản dịch
душ
A piece of equipment that sprays water on your body to wash it, or the act of washing this way.
“I always take a cold shower after my morning workout.”
Это когда ты стоишь под струями воды в ванной, чтобы быстро помыться.
A short period of rain.
“The forecast says there might be a light shower this afternoon.”
Короткий дождик, который обычно быстро проходит.
To wash yourself in a shower.
“She showered quickly and ran to work.”
Сам процесс мытья под душем.