Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ʃaɪ/
Bản dịch
застенчивый
Feeling nervous or uncomfortable about meeting and talking to other people.
“She was too shy to ask him for help.”
Это когда тебе неловко или страшно общаться с людьми, особенно с незнакомцами.
To move suddenly aside in fear, often used for horses.
“The horse shied at the loud noise.”
Так говорят, когда кто-то (чаще лошадь) пугается и резко отскакивает в сторону.