Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsɪstər/
Bản dịch
sorella
A girl or woman who has the same parents as another person.
“My older sister is a doctor.”
È la parola che usi per indicare una ragazza che ha i tuoi stessi genitori.
A woman who is a member of a religious order.
“Sister Mary teaches at the local school.”
È il modo in cui ci si rivolge a una suora o a una donna di un ordine religioso.