Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsɪstər/
Bản dịch
сестра
A girl or woman who has the same parents as another person.
“My older sister is graduating from university this year.”
Это твоя ближайшая родственница женского пола, с которой у тебя общие родители.
A woman who shares a common interest, bond, or religion with others.
“She treated her fellow volunteers like sisters.”
Так называют женщину, которая близка тебе по духу, убеждениям или религии, например, монахиню.