Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/slɪm/
Bản dịch
стройный
Gracefully thin; slender.
“She looks very slim and elegant in that black dress.”
Так говорят про стройного человека с красивой, подтянутой фигурой.
Very small in amount or degree.
“There is only a slim chance that the flight will arrive on time.”
Используется, когда шансы на что-то очень малы, почти нулевые.