Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/smʌɡ/
Bản dịch
самодовольный
having or showing an excessive pride in oneself or one's achievements
“He had a smug look on his face after winning the debate.”
Это когда человек выглядит слишком довольным собой, как будто он считает себя лучше или умнее всех остальных.