Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/sneɪk/
Bản dịch
cobra
A long, legless reptile that slithers on the ground.
“Be careful not to step on that snake in the grass.”
É aquele animal comprido que rasteja e não tem pernas, sabe?
To move or extend in a twisting or winding shape.
“The road snakes through the hills for miles.”
A gente usa esse verbo quando algo se move fazendo curvas, igualzinho ao movimento de uma cobra.