Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/soʊp/
A substance used with water for washing and cleaning.
“Make sure you use plenty of soap when you wash your hands.”
A soap opera.
“She's been watching the same afternoon soap for over twenty years.”
To apply soap to something.
“He soaped his arms thoroughly before rinsing off in the shower.”