Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/soʊp/
Bản dịch
мыло
A substance used with water for washing and cleaning.
“I always wash my hands with soap before dinner.”
Это та самая вещь, которой мы моем руки или тело, чтобы смыть грязь.
A soap opera (informal).
“She spends every afternoon watching her favorite soaps.”
Так по-простому называют «мыльные оперы» — бесконечные сериалы про любовь и интриги.
To wash or cover something with soap.
“Soap your hands thoroughly for at least twenty seconds.”
Процесс, когда мы что-то намыливаем, например, губку или волосы.