Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsoʊ.bər/
Not affected by alcohol; not drunk.
“He was the only sober person at the party.”
Serious, sensible, and solemn in manner.
“The news was met with a sober expression.”
To become or make someone serious or less intoxicated.
“The realization of the danger quickly sobered him up.”