Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/səˈbraɪ.ə.ti/
Bản dịch
трезвость
The state of being sober and not under the influence of alcohol or drugs.
“He was proud to celebrate his first year of sobriety.”
Это когда человек чист от алкоголя или наркотиков и контролирует себя.
The quality of being serious, sensible, and solemn.
“The gravity and sobriety of the judge's voice made the room go quiet.”
Это такая серьезность и рассудительность в поведении, когда нет места шуткам.