Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/sɒks/
Bản dịch
носки
A piece of clothing made from soft material that covers your foot and lower leg.
“I need to find a matching pair of blue socks.”
Это обычные носки, которые мы носим каждый день под обувью, чтобы ногам было комфортно.
To hit someone or something hard.
“He socks the punching bag every morning at the gym.”
В разговорной речи это значит сильно ударить кого-то, обычно кулаком.