Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈstepˌmʌð.ər/
Bản dịch
мачеха
The woman who is married to your father but is not your biological mother.
“Her stepmother was very kind and treated her like her own daughter.”
Это женщина, которая вышла замуж за твоего папу после того, как он разошёлся с твоей родной мамой или если её не стало.