Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈstɛθəskoʊp/
Bản dịch
стетоскоп
A medical instrument for listening to the action of someone's heart or breathing.
“The doctor placed the stethoscope on the patient's chest to check her lungs.”
Это тот самый прибор, которым врач слушает твоё дыхание или то, как бьётся сердце.