Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈstjuːədʃɪp/
Bản dịch
управление
The job of supervising or taking care of something, such as an organization or property.
“His stewardship of the company has led to significant growth.”
Это когда ты ответственно управляешь чем-то, например, делами компании или финансами.
The responsible overseeing and protection of something considered worth caring for and preserving.
“Environmental stewardship is crucial for the survival of our planet.”
Так часто говорят о заботливом отношении к природе или ресурсам, чтобы сберечь их для будущего.