Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/stɒp ˈsnuːpɪŋ/
Bản dịch
Hör auf zu schnüffeln
A command telling someone to quit searching for private information or looking through someone's belongings secretly.
“Stop snooping through my emails when I leave my phone on the table!”
Das sagst du zu jemandem, der heimlich deine Nachrichten liest oder in deinen Sachen herumwühlt.