Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/streɪt/
Bản dịch
прямой
without a bend, angle, or curve; moving in one direction
“He drove down a long, straight road.”
Когда что-то идёт ровно и никуда не сворачивает, как стрела.
neat and tidy; in proper order
“I need to get my desk straight before I start working.”
Когда всё лежит на своих местах, прибрано и организовано.
honestly and directly
“Tell me straight: what do you really think?”
Это когда говоришь правду в лицо, честно и без всяких хитростей.