Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈstretʃɪŋ/
Bản dịch
растяжка
Exercises designed to extend the muscles and improve flexibility.
“Daily stretching can help prevent back pain and improve your posture.”
Это такие упражнения, которые помогают мышцам стать эластичнее, а телу — более гибким.
The act of pulling something to make it longer or wider.
“The constant stretching of the fabric caused it to lose its shape.”
Когда вы тянете какой-то материал или вещь, чтобы она увеличилась в размере или стала шире.