Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/səbˈduːd/
Quiet and rather reflective or depressed.
“He was unusually subdued at the party and didn't join in the games.”
(Of color or lighting) soft and not bright; (of sound) quiet or muffled.
“The room was lit with subdued lighting to create a relaxing atmosphere.”