Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/suːt/
Bản dịch
костюм / подходить
A set of clothes with a matching jacket and trousers or skirt.
“He wore a dark blue suit to the wedding.”
Это комплект одежды из одной ткани, который обычно носят в офис или на праздники.
One of the four sets into which a deck of cards is divided.
“Which suit is trump in this game?”
Это просто масть в карточной колоде, например, черви или пики.
To be convenient for or acceptable to someone.
“Does the 3 PM meeting suit you?”
Так говорят, когда какое-то время или условие тебе полностью подходит и удобно.