Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsʌplɪmənt/
Bản dịch
добавка
Something added to something else to enhance or complete it.
“He takes a dietary supplement to get more iron.”
Це те, що ти додаєш до чогось основного, щоб воно стало кращим або повнішим, як вітаміни до раціону.
To add something extra to improve or increase something.
“She started a small business to supplement her income.”
Коли ти щось додаєш зверху, щоб трохи збільшити або покращити те, що вже маєш.