Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈsɜːrdʒəri/
Bản dịch
جراحة
A medical treatment where a doctor cuts into a body to repair, remove, or replace something.
“He needs to have surgery on his shoulder to fix the injury.”
دي العملية الطبية اللي بيعملها الجراح لما بيضطر يفتح الجسم عشان يصلح حاجة جوا أو يشيل حاجة تعبانة.
A place where a doctor or dentist treats patients, especially in British English.
“I'll be at the doctor's surgery if you need to reach me.”
في بريطانيا، الكلمة دي بتستخدم كمان عشان توصف عيادة الدكتور أو المكان اللي بتروح فيه تكشف.