Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈswɛtər/
Bản dịch
pull
A knitted garment with long sleeves, worn over the upper body to keep warm.
“She wore a thick wool sweater because the office was chilly.”
C'est le vêtement en laine ou en coton qu'on enfile quand il commence à faire un peu froid.