Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tɔːl/
Bản dịch
alto
Of great or more than average height.
“He is very tall for his age.”
Se usa para decir que alguien o algo tiene mucha estatura o altura.
A specific size for a beverage, often around 12 ounces.
“I'd like a tall coffee, please.”
En algunas cafeterías, es el nombre que le dan al tamaño pequeño o mediano de una bebida.