Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtɛlɪfoʊn/
Bản dịch
телефон
A device used for speaking to someone in a different place.
“I answered the telephone when it rang.”
Это само устройство, по которому мы звоним и разговариваем с кем-то далеко.
To call someone using a telephone.
“Please telephone me if you have any questions.”
Это само действие — когда вы набираете номер и звоните кому-то.