Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈθɜːrməstæt/
Bản dịch
термостат
A device that automatically regulates temperature or activates a device when the temperature reaches a certain point.
“I'll turn up the thermostat because it's getting a bit chilly in here.”
Это такая штука, которая сама следит за температурой в комнате или в приборе и включает или выключает нагрев, когда это нужно.