Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtɪk.ɪt/
Bản dịch
boleto / entrada
A piece of paper or digital record that gives you the right to travel on a vehicle or enter a place.
“I bought a ticket for the concert online.”
Es ese papelito o código que usas para subirte al avión o entrar a ver una película.
An official notice issued for a traffic or parking violation, usually involving a fine.
“The officer gave him a speeding ticket.”
Es la multa que te da la policía, por ejemplo, si te estacionas donde no debes.