Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtaɪɡər/
Bản dịch
тигр
A large wild cat with a yellowish-orange coat and black stripes.
“We saw a majestic tiger during our safari trip.”
Это огромная дикая кошка с рыжей шкурой и черными полосками, живет в Азии.
A person who is very energetic, determined, or aggressive.
“Our new sales manager is a real tiger in meetings.”
Так называют очень активного, напористого или даже агрессивного человека.