Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtɪʃuː/
Bản dịch
тканина / серветка
A group of cells that perform a specific function in an organism.
“The doctor took a sample of the lung tissue for testing.”
Це матеріал, з якого побудовані наші органи, як-от м'язи чи шкіра.
A soft, thin piece of disposable paper used for cleaning the nose or face.
“Do you have a tissue? I need to blow my nose.”
Це звичайна паперова хустинка, яку ми дістаємо з коробки, щоб витерти ніс.