Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtɔɪ.lɪt/
Bản dịch
inodoro
A large bowl connected to a plumbing system used for disposing of body waste.
“Don't forget to flush the toilet before you leave.”
Es el mueble de cerámica que usas para hacer tus necesidades en el baño.
A room containing a toilet.
“Is there a public toilet in this shopping mall?”
En muchos lugares, como en el Reino Unido, se usa para referirse a toda la habitación del baño.