Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/təˈmeɪtoʊ/
Bản dịch
tomate
A round, red fruit with a lot of seeds, eaten as a vegetable.
“I sliced a fresh tomato for my sandwich.”
É aquela fruta vermelha e suculenta que a gente usa o tempo todo em saladas e molhos.