Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tʌŋ/
Bản dịch
língua
The fleshy muscular organ in the mouth of a mammal, used for tasting, licking, swallowing, and articulating speech.
“The cat licked the milk with its tongue.”
É aquele músculo que a gente tem na boca pra sentir o gosto das comidas e pra ajudar a falar.
A particular language spoken by a certain group of people.
“English is my native tongue.”
É um jeito mais poético ou formal de dizer 'idioma' ou a língua que alguém fala.