Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tuːθ/
Bản dịch
зуб
One of the hard, white objects in the mouth used for biting and chewing.
“He brushed every single tooth to make sure his smile was bright.”
Это те самые белые костные образования во рту, которыми мы кусаем и жуем еду.
A hard, pointed part on an object like a comb, saw, or gear.
“The zip on my jacket is broken because one tooth is missing.”
Так называют острые выступы на предметах, например, зубья у расчески, пилы или шестеренки.